0102030405

| Trọng lượng vận hành | 25833kg |
| Khả năng chứa gầu xúc cần mở rộng | 0,2 m³ |
| Công suất định mức | 112/1950 kW/vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại của động cơ | 614/1500 Nm/vòng/phút |
| Chiều dài*Chiều rộng*Chiều cao | 9660*3180*3900mm |
| Chiều cao đốn hạ tối đa | 8200mm |
| bán kính chặt tối đa | 886mm |
| bán kính đào tối đa | 9690mm |
| bán kính đào đất tối đa | 9480mm |
| Độ sâu đào tối đa | 4360 |
| Chiều cao đào tối đa | 6886 |
| Chiều cao dỡ hàng tối đa | 8169 |
| bán kính quay tối thiểu | 3532 |
| Chiều cao ngang tối đa của gỗ đã đốn hạ | 7835 |
| Khả năng leo trèo | 70% |


Bảo vệ độ tin cậy được nâng cao
Cabin chuyên dụng cho máy lâm nghiệp cường độ cao, có thể trang bị kính chống đạn dày, giúp tăng cường an toàn cho cabin.

Khung gầm dành cho khu vực rừng
Được trang bị gầm xe có khoảng sáng gầm lớn, dễ dàng vượt qua nhiều chướng ngại vật trên địa hình khác nhau, giúp nâng cao hiệu quả tính đa dụng khi di chuyển trong rừng.

Cần cẩu nghiêng về phía sau
Cabin chuyên dụng cho máy lâm nghiệp cường độ cao, có thể trang bị kính chống đạn dày, giúp tăng cường an toàn cho cabin.

Cánh tay phụ
Cấu hình giá đỡ xi lanh cần cẩu giúp giảm đáng kể bán kính quay của toàn bộ máy, đáp ứng nhu cầu làm việc trong các khu vực rừng "hẹp".

Hệ thống làm mát
Được trang bị thêm bộ tản nhiệt để tăng cường hiệu suất làm mát.

Hỗ trợ xoay
Các ổ trục xoay cho phép máy xúc quay theo mọi hướng, tăng tính linh hoạt và hiệu quả vận hành.

Hệ thống chiếu sáng bảo vệ
Hệ thống chiếu sáng LED đa điểm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu chiếu sáng rừng.

Nạp dầu tiện lợi
Được trang bị hệ thống tự động nạp dầu thủy lực và dầu diesel, việc nạp dầu trở nên thuận tiện hơn.





